polyporus tenuiculus

polyporus tenuiculus

A fallen oak log shows the whitish kidney-shaped cap of a polyporus tenuiculus.

Định nghĩa

Danh từ:
- Polyporus tenuiculus một loại nấm hình thận màu trắng nhạt các lỗ kéo dài; gây ra hiện tượng thối trắng trên gỗ cứng đã chết.

dụ sử dụng
  • (Polyporus tenuiculus thường được tìm thấy trên các cây gỗ cứng đã chết trong rừng.)
  • (Hiện tượng thối trắng do polyporus tenuiculus gây ra giúp phân hủy gỗ chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polyporus tenuiculus" thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh thái học hoặc nấm học, mô tả vai trò của trong quá trình phân hủy tự nhiên.
    • The polyporus tenuiculus plays a key role in nutrient cycling in forest ecosystems. (Polyporus tenuiculus đóng vai trò chính trong chu trình dinh dưỡng của hệ sinh thái rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyporus (danh từ): chi nấm polyporus tenuiculus thuộc về.

    • Polyporus includes many species that cause wood decay. (Chi Polyporus bao gồm nhiều loài gây mục gỗ.)
  • Tenuiculus (tính từ): từ Latin, nghĩa "mảnh mai" hoặc "mỏng", mô tả hình dạng của nấm.

Từ đồng nghĩa
Các cụm từ liên quan
  • White rot (cụm danh từ): hiện tượng thối trắng do nấm gây ra.
    • Polyporus tenuiculus is a cause of white rot in hardwoods. (Polyporus tenuiculus nguyên nhân gây thối trắnggỗ cứng.)
Thành ngữ liên quan